Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Chất liệu: Titanium. Dùng cố định và hàn khớp đốt sống.
..
Mã sản phẩm (Code)
Kích cỡ (Size)
08.302.63.3015-2001
1/10mm
08.302.63.3015-2002
2/10mm
..
Chất liệu: Titanium (hợp kim).
..
Chất liệu: Titanium (nguyên chất).
..







